Dưới đây là lời giải chi tiết câu 1 → 25 (đúng theo đề trong ảnh).
Mình dùng các công thức chuẩn:
- Nernst (25°C): E=E∘−n0.05916logQ
- Liên hệ hằng số cân bằng: logK=0.05916nE∘ (25°C)
- Với điện cực kim loại Mz++ze⇌M:
E=E∘+z0.05916log[Mz+]
- Điện cực H2 (PH2=1 atm):
EH+/H2=0.05916log[H+]
1) 2NaCl+Fe2(SO4)3→2FeSO4+Cl2+Na2SO4 có tự xảy ra không?
Phản ứng thực chất: 2Fe3++2Cl−→2Fe2++Cl2
- Catot: Fe3++e→Fe2+, E∘=0.77
- Anot: Cl2+2e→2Cl−, E∘=1.36 ⇒ oxi hoá 2Cl−→Cl2+2e
Epin∘=Ecatot∘−Eanot∘=0.77−1.36=−0.59<0
✅ Kết luận: Không tự xảy ra theo chiều thuận (chiều nghịch mới tự xảy ra).
2) Chiều thực của: 2Hg+2Ag+⇌Hg22++2Ag (25°C)
Epin∘=0.80−0.79=0.01 (n = 2)
Q=[Ag+]2[Hg22+],E=E∘−20.05916logQ
a) [Ag+]=10−4M,[Hg22+]=0.1M
Q=(10−4)20.1=107,E=0.01−0.02958⋅7=−0.197<0
✅ Chiều tự xảy ra: nghịch
Hg22++2Ag→2Hg+2Ag+
b) [Ag+]=0.1M,[Hg22+]=10−4M
Q=(0.1)210−4=10−2,E=0.01−0.02958⋅(−2)=0.069>0
✅ Chiều tự xảy ra: thuận (như đề)
3) Tính K của: Hg2(NO3)2+2Fe(NO3)2⇌2Hg+2Fe(NO3)3
Ion rút gọn: Hg22++2Fe2+⇌2Hg+2Fe3+
E∘=0.79−0.77=0.02,n=2
K=100.05916nE∘=100.059162⋅0.02≈4.74
✅ K ≈ 4.74
4) Tính K của: Cr2O72−+6Fe2++14H+⇌2Cr3++6Fe3++7H2O
E∘=1.33−0.77=0.56,n=6
K=100.059166⋅0.56≈6.24×1056
✅ K ≈ 6.24×1056
5) Tính thế điện cực (25°C)
a) Cu∣CuSO4(0.2M)
E=0.34+20.05916log(0.2)=0.319V
b) Ag∣AgNO3(0.1M)
E=0.80+0.05916log(0.1)=0.7408V
c) Zn∣ZnSO4(0.1M)
E=−0.76+20.05916log(0.1)=−0.7896V
6) Viết biểu thức thế điện cực (25°C)
a) Fe3++e⇌Fe2+
E=E∘−0.05916log[Fe3+][Fe2+]
b) MnO4−+8H++5e⇌Mn2++4H2O
E=E∘−50.05916log[MnO4−][H+]8[Mn2+]
c) Cr2O72−+14H++6e⇌2Cr3++7H2O
E=E∘−60.05916log[Cr2O72−][H+]14[Cr3+]2
7) Tính sức điện động của pin
a) Cu∣CuSO4(0.2M)∣∣FeSO4(0.4M)∣Fe
ECu=0.3193V,EFe=−0.44+20.05916log(0.4)=−0.4518V
Cu có E lớn hơn ⇒ catot, Fe anot:
Epin=Ecatot−Eanot=0.3193−(−0.4518)=0.7711V
✅ E≈0.771V
b) Pt∣Fe3+(0.4),Fe2+(0.2)∣∣Sn2+(0.4),Sn4+(0.2)∣Pt
EFe=0.77−0.05916log0.40.2=0.7878V
ESn=0.15−20.05916log0.20.4=0.1411V
Fe là catot, Sn là anot:
Epin=0.7878−0.1411=0.6467V
✅ E≈0.647V
8) Biết:
- Zn∣Zn2+∣∣Pb2+∣Pb: E=0.63V
- Pb∣Pb2+∣∣Cu2+∣Cu: E=0.47V
Pin cần tìm: Zn∣Zn2+∣∣Cu2+∣Cu
Cộng hai pin (Pb triệt tiêu):
EZn/Cu=0.63+0.47=1.10V
✅ E=1.10V
9) Điện cực H2 có E=−0.248V (25°C). Tính [H+], pH
E=0.05916log[H+]⇒[H+]=10E/0.05916
[H+]=6.43×10−5M,pH=4.19
10) Pin nồng độ: Zn∣ZnSO4(0.1M)∣∣ZnSO4(0.22M)∣Zn (25°C)
a) Khi pin ngừng hoạt động?
Pin ngừng khi hai nồng độ bằng nhau.
Số mol ban đầu:
- Ngăn 0.1M, V=2L: n1=0.2 mol
- Ngăn 0.22M, V=4L: n2=0.88 mol
Tổng mol =1.08, tổng V =6L
Cf=61.08=0.18M
Thế mỗi điện cực lúc đó (đều cùng 0.18M):
E=−0.76+20.05916log(0.18)=−0.782V
✅ Hai điện cực cùng E≈−0.782V, nên Epin=0
b) Khối lượng điện cực tăng/giảm?
Ngăn loãng tăng từ 0.1→0.18 (2L): mol tăng =0.36−0.2=0.16 mol Zn2+.
⇒ Anot hòa tan 0.16 mol Zn, catot bám 0.16 mol Zn.
m=0.16×65.38≈10.46g
✅ Anot giảm 10.46 g; catot tăng 10.46 g
11) Tính Ka axit axetic (C = 0.01M), biết pin: SHE // H2 trong CH3COOH có Epin=0.1998V
SHE: E=0. Điện cực trong axit yếu có E=0.05916log[H+] (sẽ âm vì [H+]<1).
Epin=0−Eaxit=0.1998⇒Eaxit=−0.1998
−0.1998=0.05916log[H+]⇒[H+]=4.19×10−4M
Với HA⇌H++A−, x=[H+]:
Ka=C−xx2=0.01−4.19×10−4(4.19×10−4)2≈1.84×10−5
✅ Ka≈1.84×10−5
12) Điện phân AlCl3 nóng chảy, I=10A, t=1h. Tính m(Al)
Catot: Al3++3e→Al
m=nFItM=3⋅9648510⋅3600⋅26.98≈3.36g
✅ mAl≈3.36g
13) I=5.00A, t=30 phút, thu m=3.048g Zn. Tìm đương lượng gam Zn
m=FItEđl⇒Eđl=ItmF
Eđl=5⋅18003.048⋅96485≈32.68g/đl
✅ Đương lượng gam Zn ≈ 32.68 g/đl (gần 65.38/2=32.69)
14) Xác định chiều phản ứng (dựa E° chuẩn thông dụng)
a) SnCl4+FeCl2⇌SnCl2+FeCl3
Sn4+/Sn2+: 0.15; Fe3+/Fe2+: 0.77
Chiều đề bài: Sn4+ bị khử, Fe2+ bị oxh:
E∘=0.15−0.77=−0.62<0
✅ Tự xảy ra theo chiều nghịch:
SnCl2+2FeCl3→SnCl4+2FeCl2
b) Br2+KI⇌KBr+I2
Br2/Br− ≈ 1.07; I2/I− ≈ 0.54
E∘=1.07−0.54=0.53>0
✅ Chiều thuận
c) FeSO4+CuSO4⇌Cu+Fe2(SO4)3
Cu2+/Cu =0.34; Fe3+/Fe2+=0.77
Chiều đề: Fe2+ → Fe3+, Cu2+ → Cu:
E∘=0.34−0.77=−0.43<0
✅ Chiều nghịch: Cu+Fe2(SO4)3→CuSO4+2FeSO4
d) I2+KOH⇌KI+H2O2
Với E∘(H2O2/2OH−)≈0.88, E∘(I2/I−)≈0.54:
Chiều tạo H2O2 thường không thuận lợi vì H2O2 là chất oxi hoá khá mạnh.
✅ Thường tự xảy ra theo chiều nghịch (H2O2 oxi hoá I− → I2).
e) KNO2+KI⇌NO+I2
Trong môi trường axit, NO2−/NO có E° khá lớn (~0.99V) nên có thể oxi hoá I− → I2.
✅ Thường theo chiều thuận (nếu môi trường đủ axit).
(Vì đề nói “bảng kèm theo” nhưng ảnh không có bảng, nên (d)(e) mình kết luận theo bộ E° chuẩn thường dùng.)
15) Sục Cl2 qua NaF, KBr, KI. Dự đoán hiện tượng + tính K
E°: Cl2/Cl−=1.36, F2/F−=2.87, Br2/Br−=1.07, I2/I−=0.54
- NaF: Cl2 không oxi hoá được F− ⇒ không phản ứng đáng kể.
- KBr: Cl2 oxi hoá Br− → Br2 (dung dịch vàng nâu).
- KI: Cl2 oxi hoá I− → I2 (nâu tím; + hồ tinh bột → xanh).
K cho Cl2 và NaF (phản ứng giả định): Cl2+2F−⇌2Cl−+F2
E∘=1.36−2.87=−1.51,n=2
K≈8.95×10−52(raˆˊt nhỏ)
K cho Cl2+2I−⇌2Cl−+I2
E∘=1.36−0.54=0.82,n=2
K≈5.27×1027(raˆˊt lớn)
16) Tính K của: 2Fe3++2I−⇌2Fe2++I2
E∘=0.77−0.54=0.23,n=2
K=100.059162⋅0.23≈5.96×107
17) Tính E∘ của cặp MnO4−/MnO2 (môi trường axit)
Cho:
- MnO4−/Mn2+: E∘=1.51 (n=5)
- MnO2/Mn2+: E∘=1.23 (n=2)
Ta có:
ΔG1∘=ΔGx∘+ΔG2∘⇒−5F(1.51)=−3F(Ex∘)−2F(1.23)
Ex∘=35⋅1.51−2⋅1.23≈1.697V
✅ E∘(MnO4−/MnO2)≈1.70V
18) Tính thế cặp Fe3+/Fe2+ khi [Fe3+]=0.1M,[Fe2+]=0.005M
E=0.771−0.05916log0.10.005=0.771−0.05916log(0.05)≈0.848V
✅ E≈0.848V
19) Với MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O
Cho [Mn2+][MnO4−]=5,pH=1⇒[H+]=0.1,E∘=1.52
E=1.52−50.05916log[MnO4−][H+]8[Mn2+]
[MnO4−][Mn2+]=51,[H+]8=10−8
⇒[MnO4−][H+]8[Mn2+]=10−81/5=2×107
E≈1.52−50.05916log(2×107)≈1.434V
✅ E≈1.434V
20) Tính thế cặp Cr2O72−/Cr3+ khi [Cr2O72−]=0.2M,[Cr3+]=0.01M,pH=1,E∘=1.35V
(Trong ảnh ghi “CFe3+=0.01M” nhưng theo ngữ cảnh phải là CCr3+. Mình dùng Cr3+=0.01M).
E=1.35−60.05916log[Cr2O72−][H+]14[Cr3+]2
[H+]=0.1⇒[H+]14=10−14
Q=0.2⋅10−14(10−2)2=5×1010
E≈1.35−60.05916log(5×1010)≈1.245V
✅ E≈1.245V
21) Điện cực hidro
a) Pt,H2(1atm)∣H+(0.001M)
E=0.05916log(10−3)=−0.1775V
b) Tính pH khi E=0.0882V
0.0882=0.05916log[H+]⇒[H+]=30.97M⇒pH=−1.491
✅ pH ≈ −1.49 (mang ý nghĩa “rất axit”, theo đúng công thức toán học)
22) Ghép Ag|Ag+ (0.1M) và Cu|Cu2+ (0.01M)
EAg=0.80+0.05916log(0.1)=0.7408V
ECu=0.34+20.05916log(0.01)=0.2808V
Ag có E lớn hơn ⇒ catot.
a) Sơ đồ pin
✅ Cu∣Cu2+(0.01M)∣∣Ag+(0.1M)∣Ag
b) Sức điện động
Epin=0.7408−0.2808=0.460V
23) Dung dịch gồm HX 0.1M và NaX 0.01M. Ghép điện cực H2 với calomen
Cho: Ecalomen=0.3365V, Epin=0.5575V.
Dòng điện với điện cực âm là điện cực hidro ⇒ hidro là anot ⇒
Epin=Ecatot−Eanot=Ecal−EH⇒EH=Ecal−Epin=0.3365−0.5575=−0.2210V
−0.2210=0.05916log[H+]⇒[H+]=1.838×10−4M
Trong dung dịch:
[HX]≈0.1−x, [X−]≈0.01+x, x=[H+]
Ka=[HX][H+][X−]=0.1−xx(0.01+x)≈1.88×10−5
✅ Ka(HX)≈1.88×10−5
24A) Pin với Zn2+/Zn và Ag+/Ag, nồng độ 1M (chuẩn)
- EAg+/Ag∘=0.80 lớn hơn ⇒ Ag là catot (+)
- EZn2+/Zn∘=−0.76 ⇒ Zn là anot (−)
a) Dấu điện cực
✅ Zn: (−), Ag: (+)
b) Phản ứng điện cực và toàn phần
Anot: Zn→Zn2++2e
Catot: 2Ag++2e→2Ag
Toàn phần: Zn+2Ag+→Zn2++2Ag
24B) Zn∣Zn(NO3)2(0.1M) và Ag∣AgNO3(0.1M), E∘=−0.76 và 0.80
a) Thiết lập pin
✅ Zn∣Zn2+(0.1M)∣∣Ag+(0.1M)∣Ag
b) Phản ứng (như 24A)
Zn+2Ag+→Zn2++2Ag
c) Sức điện động
EAg=0.7408V,EZn=−0.7896V⇒Epin=1.5304V
✅ E≈1.53V
d) Khi “hết pin” (E = 0) ⇒ Q = K rất lớn
Epin∘=0.80−(−0.76)=1.56,n=2⇒K=100.059162⋅1.56≈5.47×1052
Giả sử 2 ngăn thể tích như nhau, ban đầu:
[Zn2+]0=0.1,[Ag+]0=0.1.
Đặt mức tiến hành x:
[Zn2+]=0.1+x,[Ag+]=0.1−2x (x ≤ 0.05)
Tại cân bằng:
(0.1−2x)20.1+x=K⇒x≈0.05
Suy ra gần đúng:
[Ag+]cb≈1.66×10−27M,[Zn2+]cb≈0.15M
✅ Ag+ gần như bị dùng hết; Zn2+ tăng lên ~0.15M.
25) Pin nồng độ: Ag∣Ag+(a=0.001)∣∣Ag+(a=x)∣Ag, E=0.0579V
Với pin nồng độ cùng điện cực (n=1):
E=0.05916log0.001x⇒log0.001x=0.059160.0579=0.9787
0.001x=100.9787≈9.521⇒x≈0.00952
✅ x≈9.52×10−3
Nếu bạn muốn, mình có thể vẽ sơ đồ pin + chỉ rõ anot/catot và chiều e⁻ chạy cho các câu 7, 8, 10, 22, 24 để bạn dễ học hơn.